Thông tin sản phẩm

Tại công ty Máy biến áp Đông Anh, máy biến áp dầu 3 pha kiểu kín là thiết bị điện được các nhà máy, công ty, xí nghiệp ưu tiên lựa chọn bởi máy đáp ứng được nhiều yêu cầu khắt khe của nguồn điện dùng trong môi trường điện năng lớn.

Với khả năng làm mát bằng cách tự giãn nở, khi nhiệt độ tăng cao do quá trình hoạt động trong thời gian dài, các cánh tự động giãn nở ra, làm mát và đưa máy trở về nhiệt độ cân bằng.

Một ưu điểm của máy biến áp dầu 3 pha kiểu kín, vượt trội hơn hẳn các loại máy khác, chính là khả năng vận hành độc lập, có khả năng chịu tải tốt. Dù lắp đặt ở môi trường nhiệt độ cao hơn so với mức quy định chung hay trong điều kiện độ ẩm không khí cao, máy vẫn có thể hoạt động tốt như bình thường.

Máy biến áp dầu 3 pha kiểu kín với thiết kế gọn gàng, đảm bảo tính an toàn với môi trường và được các doanh nghiệp lựa chọn sử dụng để điều chỉnh hệ thống điện áp trong các công ty, xí nghiệp sản xuất.

 

Máy biến áp 3 pha – 31,5kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
130
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 600
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
895
Rộng (mm)
600
Cao (mm)

1135

Tâm chân máy (mm)

450×450

3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
152
Tổng (kg) 535
Máy biến áp 3 pha – 630kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1300
Dòng điện không tải I0 (%) 2
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 4.5
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 6500
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1540
Rộng (mm) 920
Cao (mm) 1499
Tâm chân máy (mm) 660×660
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 445
Tổng (kg) 2280
Máy biến áp 3 pha – 750kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1300
Dòng điện không tải I0 (%) 1.5
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 5.5
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 11000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1800
Rộng (mm) 1060
Cao (mm) 1490
Tâm chân máy (mm) 660×660
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 505
Tổng (kg) 2505
Máy biến áp 3 pha – 1000kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1700
Dòng điện không tải I0 (%) 1.5
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 12000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 2162
Rộng (mm) 1326
Cao (mm) 1770
Tâm chân máy (mm) 820×820
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 1165
Tổng (kg) 4990
Máy biến áp 3 pha – 1250kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1800
Dòng điện không tải I0 (%) 1.5
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 14000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1767
Rộng (mm) 1087
Cao (mm) 1811
Tâm chân máy (mm) 820×820
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 827
Tổng (kg) 3500
Máy biến áp 3 pha – 1500kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 2200
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 16000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 2473
Rộng (mm) 1385
Cao (mm) 2066
Tâm chân máy (mm) 1070×1070
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 843
Tổng (kg) 4140
Máy biến áp 3 pha – 1600kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 2200
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 16000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 2452
Rộng (mm) 1516
Cao (mm)

2016

Tâm chân máy (mm)

1070×1070

3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 1671
Tổng (kg) 6181

 

Máy biến áp 3 pha – 2000kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 2800
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 20000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 2306
Rộng (mm) 1430
Cao (mm) 1941
Tâm chân máy (mm) 1070×1070
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 1235
Tổng (kg) 6095
Máy biến áp 3 pha – 2500kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 3500
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 22000
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
Rộng (mm)
Cao (mm)
Tâm chân máy (mm) 1070×1070
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
Tổng (kg)
Máy biến áp 3 pha – 300kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1000
Dòng điện không tải I0 (%) 2
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 4.5
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 5500
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1580
Rộng (mm) 982
Cao (mm) 1437
Tâm chân máy (mm) 660×660
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 410
Tổng (kg) 2045
Máy biến áp 3 pha – 400kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 900
Dòng điện không tải I0 (%) 2
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 4600
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1608
Rộng (mm) 912
Cao (mm) 1513
Tâm chân máy (mm) 550×550
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 587
Tổng (kg) 2600
Máy biến áp 3 pha – 50kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
190
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 1000
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1000
Rộng (mm)
590
Cao (mm) 1135
Tâm chân máy (mm) 450×450
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
174
Tổng (kg) 600
Máy biến áp 3 pha – 75kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
260
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 1400
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1000
Rộng (mm)
590
Cao (mm) 1135
Tâm chân máy (mm) 450×450
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
174
Tổng (kg) 600
Máy biến áp 3 pha – 100kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
330
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 1750
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1040
Rộng (mm)
730
Cao (mm) 1160
Tâm chân máy (mm) 450×450
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
210
Tổng (kg) 800
Máy biến áp 3 pha – 160kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
510
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 2350
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1258
Rộng (mm)
742
Cao (mm) 1318
Tâm chân máy (mm) 450×450
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
220
Tổng (kg) 962
Máy biến áp 3 pha – 180kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
510
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 2350
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1220
Rộng (mm)
780
Cao (mm) 1240
Tâm chân máy (mm) 550×550
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
238
Tổng (kg) 1029
Máy biến áp 3 pha – 250kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
700
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 3250
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1240
Rộng (mm)
730
Cao (mm) 1295
Tâm chân máy (mm) 550×550
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
340
Tổng (kg) 1185
Máy biến áp 3 pha – 320kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
720
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 3900
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1398
Rộng (mm)
832
Cao (mm) 1248
Tâm chân máy (mm) 660×660
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
290
Tổng (kg) 1410
Máy biến áp 3 pha – 3000kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 4200
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 7
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 28000
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
Rộng (mm)
Cao (mm)
Tâm chân máy (mm) 1070×1070
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
Tổng (kg)
Rate this post
Loading...
Gọi ngay

091 938 1973