Thông tin sản phẩm

Hiện nay, thị trường sử dụng điện luôn ưu tiên các loại máy biến áp có bình dầu phụ. Với sản phẩm máy biến áp có bình dầu phụ ở Công ty Biến áp Đông Anh, dòng điện được biến đổi phù hợp với nhu cầu sử dụng trong từng môi trường khác nhau.

Nguồn điện đi qua thiết bị truyền tải điện ban đầu để phân bố ra các thiết bị điện nhỏ hơn, năng lượng điện xoay chiều được truyền tải nhưng không ảnh hưởng đến tần số điện trong khi truyền tải điện năng.

Ở các máy biến áp dầu, đương nhiêu dầu chính là năng lượng giúp quá trình vận hành, hoạt động được trở nên dễ dàng, bình dầu ở ngoài giúp người sử dụng quan sát được tình trạng vận hành của máy, với một số lưu ý như khô dầu, dầu bị thấm ra ngoài, sẽ dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp giúp máy biến áp hoạt động bình thường trở lại, đó là tra dầu hay thấm dầu.

Để phù hợp với thiết kế sử dụng của máy biến áp có bình dầu phụ, ví trí lắp đặt của máy phải cao trên 1000m so với mực nước biển, và đặt ở không gian thông thoáng, khô ráo, tránh tiếp xúc với ánh nắng cũng như môi trường ẩm, tránh tuyệt đối các môi trường có bụi bẩn và các chất độc hại, nguy hiểm đến vận hành.

 

Máy biến áp 3 pha – 31,5kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
130
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 600
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
895
Rộng (mm)
600
Cao (mm)

1135

Tâm chân máy (mm)

450×450

3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
152
Tổng (kg) 535
Máy biến áp 3 pha – 630kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1300
Dòng điện không tải I0 (%) 2
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 4.5
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 6500
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1540
Rộng (mm) 920
Cao (mm) 1499
Tâm chân máy (mm) 660×660
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 445
Tổng (kg) 2280
Máy biến áp 3 pha – 750kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1300
Dòng điện không tải I0 (%) 1.5
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 5.5
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 11000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1800
Rộng (mm) 1060
Cao (mm) 1490
Tâm chân máy (mm) 660×660
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 505
Tổng (kg) 2505
Máy biến áp 3 pha – 1000kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1700
Dòng điện không tải I0 (%) 1.5
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 12000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 2162
Rộng (mm) 1326
Cao (mm) 1770
Tâm chân máy (mm) 820×820
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 1165
Tổng (kg) 4990
Máy biến áp 3 pha – 1250kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1800
Dòng điện không tải I0 (%) 1.5
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 14000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1767
Rộng (mm) 1087
Cao (mm) 1811
Tâm chân máy (mm) 820×820
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 827
Tổng (kg) 3500
Máy biến áp 3 pha – 1500kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 2200
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 16000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 2473
Rộng (mm) 1385
Cao (mm) 2066
Tâm chân máy (mm) 1070×1070
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 843
Tổng (kg) 4140
Máy biến áp 3 pha – 1600kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 2200
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 16000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 2452
Rộng (mm) 1516
Cao (mm)

2016

Tâm chân máy (mm)

1070×1070

3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 1671
Tổng (kg) 6181
Máy biến áp 3 pha – 2000kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 2800
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 20000
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 2306
Rộng (mm) 1430
Cao (mm) 1941
Tâm chân máy (mm) 1070×1070
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 1235
Tổng (kg) 6095
Máy biến áp 3 pha – 2500kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 3500
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 6
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 22000
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
Rộng (mm)
Cao (mm)
Tâm chân máy (mm) 1070×1070
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
Tổng (kg)
Máy biến áp 3 pha – 300kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 1000
Dòng điện không tải I0 (%) 2
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 4.5
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 5500
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1580
Rộng (mm) 982
Cao (mm) 1437
Tâm chân máy (mm) 660×660
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 410
Tổng (kg) 2045
Máy biến áp 3 pha – 400kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 900
Dòng điện không tải I0 (%) 2
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 4600
2/ Kích thước máy
Dài (mm) 1608
Rộng (mm) 912
Cao (mm) 1513
Tâm chân máy (mm) 550×550
3/ Trọng lượng
Dầu (lít) 587
Tổng (kg) 2600
Máy biến áp 3 pha – 50kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
190
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 1000
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1000
Rộng (mm)
590
Cao (mm) 1135
Tâm chân máy (mm) 450×450
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
174
Tổng (kg) 600
Máy biến áp 3 pha – 75kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
260
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 1400
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1000
Rộng (mm)
590
Cao (mm) 1135
Tâm chân máy (mm) 450×450
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
174
Tổng (kg) 600
Máy biến áp 3 pha – 100kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
330
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 1750
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1040
Rộng (mm)
730
Cao (mm) 1160
Tâm chân máy (mm) 450×450
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
210
Tổng (kg) 800
Máy biến áp 3 pha – 160kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
510
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 2350
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1258
Rộng (mm)
742
Cao (mm) 1318
Tâm chân máy (mm) 450×450
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
220
Tổng (kg) 962
Máy biến áp 3 pha – 180kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
510
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 2350
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1220
Rộng (mm)
780
Cao (mm) 1240
Tâm chân máy (mm) 550×550
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
238
Tổng (kg) 1029
Máy biến áp 3 pha – 250kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
700
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 3250
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1240
Rộng (mm)
730
Cao (mm) 1295
Tâm chân máy (mm) 550×550
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
340
Tổng (kg) 1185
Máy biến áp 3 pha – 320kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W)
720
Dòng điện không tải I0 (%)
2
Điện áp ngắn mạch Uk (%)
4
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 3900
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
1398
Rộng (mm)
832
Cao (mm) 1248
Tâm chân máy (mm) 660×660
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
290
Tổng (kg) 1410
Máy biến áp 3 pha – 3000kVA
1/ Thông số kỹ thuật
Tổn hao không tải P0 (W) 4200
Dòng điện không tải I0 (%) 1
Điện áp ngắn mạch Uk (%) 7
Tổn hao ngắn mạch ở 750C Pk (W) 28000
2/ Kích thước máy
Dài (mm)
Rộng (mm)
Cao (mm)
Tâm chân máy (mm) 1070×1070
3/ Trọng lượng
Dầu (lít)
Tổng (kg)
Rate this post
Loading...
Gọi ngay

091 938 1973